Du học, học bổng
và nhập học quốc tế.

Chọn đúng nơi để trở thành đúng người bạn muốn. Laurel không giới thiệu đại trà tất cả mọi trường — chúng tôi phân tích mục tiêu, năng lực và ngân sách thực tế của bạn, rồi mới đề xuất lộ trình và trường phù hợp nhất kèm chiến lược học bổng cụ thể.

Điểm đến
5 quốc gia
Đối tác giáo dục
900+ trường
Bậc học
Đại học & sau ĐH

Canada — Học bổng, tích lũy kinh nghiệm, và con đường ở lại.

Canada là lựa chọn chiến lược cho sinh viên muốn vừa học vừa làm, với co-op programs cho phép thực tập hưởng lương ngay trong chương trình học. Laurel là đối tác chiến lược của University of Ottawa, top 1% Đại học thế giới.

University of Ottawa Co-op programs PGWP
Chi phí học/năm CAD 20,000 – 65,000
Sinh hoạt/năm CAD 20,000 – 23,000
Work permit sau TN PGWP 1–3 năm
Tỷ lệ hồ sơ thành công 100% chiến lược

Học thuật & nghiên cứu chuyên sâuDành cho học sinh có nền tảng học tập tốt, yêu thích môi trường đại học học thuật cao và định hướng phát triển chuyên môn dài hạn.

University of Ottawa

Top 1% ĐH thế giới · Đối tác chiến lược Laurel · Ottawa, ON

BusinessCSHealth

University of British Columbia

Top Canada · Quốc tế cao · Vancouver, BC

BusinessCSEngineering

McGill University

Top Research · Bilingual · Montreal, QC

ResearchMedicineBusiness

University of Alberta

Top STEM & Energy · Edmonton, AB

EngineeringAIEnergy

University of Victoria

Top comprehensive · Khí hậu ôn hòa · Victoria, BC

Comprehensive

Co-op, công nghệ & trải nghiệm nghề nghiệpChú trọng kinh nghiệm làm việc thực tế, kết nối doanh nghiệp và khả năng phát triển nghề nghiệp ngay trong quá trình học.

University of Waterloo

Top 1 Canada về co-op · Waterloo, ON

Co-opCSEngineering

Simon Fraser University

Co-op program lớn · Burnaby, BC

Co-opBusiness

Conestoga College

Đào tạo tay nghề · Công nghệ & Kỹ thuật · Ontario

PracticalTech

Brock University

Kế toán & Kinh doanh · Học phí hợp lý · Ontario

BusinessAccounting

Học tập thực tiễn & tính ứng dụng caoMôi trường học tập chú trọng kỹ năng thực hành, quy mô lớp học vừa phải và khả năng thích nghi nhanh với thị trường lao động.

Kwantlen Polytechnic University

ĐH bách khoa thực hành duy nhất Canada · BC

PracticalBusinessDesign

Douglas College

Chuyển tiếp linh hoạt · College công lập lớn nhất BC

TransferDiploma

Môi trường cá nhân hóa & cân bằngPhù hợp với những học sinh tìm kiếm trải nghiệm học tập gần gũi, được hỗ trợ sát sao và đề cao sự cân bằng trong đời sống sinh viên.

Trent University

Student support tốt · Campus xanh · Ontario

SupportBoutique

Royal Roads University

Leadership & Tourism · Quy mô nhỏ · BC

LeadershipPractical
Tối thiểu 7.0/10GPA
Một số chương trình yêu cầu cao hơn — Laurel tư vấn chiến lược theo từng hồ sơ.
Overall 6.5 / không band < 6.0IELTS
Một số trường chấp nhận Duolingo English Test.
Lớp 12 / Tốt nghiệp THPTHồ sơ
Bảng điểm lớp 10–12, bằng tốt nghiệp, bằng khen nếu có.
100% hồ sơ tốt đạt kết quảHọc bổng
Từ bán phần đến toàn phần — chiến lược cá nhân hóa.

Timeline apply điển hình — intake tháng 9/2027

T8–T9/2026
Tư vấn, đánh giá & chuẩn bị hồ sơ
T10–T12/2026
Nộp hồ sơ & chờ kết quả
T3–T6/2027
Nhận offer & xử lý visa
T8/2027
Chuẩn bị xuất phát
T9/2027
Nhập học

Ước tính ngân sách (năm đầu tiên)

Học phí
CAD 20,000 – 65,000
Sinh hoạt & nhà ở
CAD 20,000 – 23,000
Vé máy bay & bảo hiểm
CAD 1,500 – 2,000
Học bổng Laurel (trừ)
– CAD 5,000 – 15,000
Thực tế cần chuẩn bị
~ CAD 40,000 – 75,000
Trong thời gian học

Co-op programs: làm việc hưởng lương xen kẽ trong lúc học — vừa tích lũy kinh nghiệm, vừa bù chi phí một phần.

Sau tốt nghiệp

PGWP cho phép làm việc 1–3 năm không giới hạn ngành. Lương trung bình ngành kỹ thuật & business: CAD 55,000–80,000/năm.

Con đường PR

Express Entry, PNP — Canada có con đường PR rõ ràng và ổn định nhất trong các quốc gia du học phổ biến.

Thụy Sĩ — Tiêu chuẩn châu Âu,
cơ hội nghề nghiệp toàn cầu.

Thụy Sĩ là thủ phủ của ngành Hospitality & Business Management thế giới. Laurel là đại diện chính thức của Swiss Education Group tại Việt Nam — sở hữu 4 trường top 10 QS về Hospitality. Chương trình học kết hợp lý thuyết & thực tập hưởng lương ngay trong quá trình học.

SHMS César Ritz HIM Culinary Arts Thực tập hưởng lương
Chi phí học/năm CHF 28,000 – 44,000
Sinh hoạt/năm CHF 18,000 – 26,500
Xếp hạng QS Top 3–10 Hospitality
Laurel là Đại diện chính thức SEG tại VN

Bốn trường thuộc Swiss Education GroupTập đoàn giáo dục sở hữu bốn trường đại học top 10 thế giới theo QS World University Rankings về Hospitality & Leisure Management.

Swiss Hotel Management School

Quản trị khách sạn & sự kiện chuẩn quốc tế. Mô hình học sát thực tế ngành hospitality.

HospitalityEvents

César Ritz Colleges

Định hướng quản lý & leadership. Lấy cảm hứng từ triết lý dịch vụ của César Ritz.

LeadershipLuxury

HIM Business School

Hospitality kết hợp tư duy kinh doanh hiện đại, marketing & quản trị thương hiệu.

BusinessMarketing

Culinary Arts Academy

Culinary chuẩn quốc tế — cân bằng kỹ thuật bếp, sáng tạo và quản lý vận hành.

CulinaryOperations
Tối thiểu 7.0/10GPA
Yêu cầu cụ thể của từng chương trình — Laurel tư vấn chiến lược theo từng hồ sơ.
Overall 5.5IELTS
Một số trường chấp nhận Duolingo English Test.
Lớp 12 / Tốt nghiệp THPTHồ sơ
Bảng điểm 10–12, bằng TN, Resume/CV, motivation letter, sao kê 3 tháng PH.
100% hồ sơ tốt đạt kết quảHọc bổng
Từ bán phần đến toàn phần — chiến lược cá nhân hóa.

Timeline apply điển hình — intake tháng 9/2027

T8–T9/2026
Tư vấn, đánh giá & chuẩn bị hồ sơ
T10–T12/2026
Nộp hồ sơ & chờ kết quả
T3–T6/2027
Nhận offer & xử lý visa
T8/2027
Chuẩn bị xuất phát
T9/2027
Nhập học

Ước tính ngân sách (năm đầu tiên)

Học phí
CHF 28,000 – 44,000
Sinh hoạt & nhà ở
CHF 18,000 – 26,500
Vé máy bay & bảo hiểm
CHF 1,800 – 2,500
Học bổng Laurel (trừ)
– CHF 5,000 – 12,000
Thực tế cần chuẩn bị
~ CHF 45,000 – 65,000
Trong thời gian học

Internship hưởng lương: làm việc xen kẽ trong quá trình học — vừa tích lũy kinh nghiệm, vừa bù học phí.

Sau tốt nghiệp

Sinh viên có cơ hội làm việc tại các khách sạn 5 sao, resort cao cấp, tập đoàn hospitality toàn cầu.

Network quốc tế

Mạng lưới SEG — kết nối với hơn 30,000 đối tác doanh nghiệp tại 100+ quốc gia trên thế giới.

Mỹ — Đỉnh cao công nghệ và
tư duy đổi mới sáng tạo.

Mỹ sở hữu số lượng trường đại học top đầu thế giới lớn nhất, cung cấp môi trường học thuật linh hoạt và giàu tính khai phóng. Đây là “cái nôi” của các ngành Công nghệ, Tài chính và Nghệ thuật sáng tạo. Có thể kết hợp với chương trình J-1 Intern để tích lũy kinh nghiệm thực tế ngay khi còn học.

STEM Innovation OPT J-1 Visa
Chi phí học/năm USD 25,000 – 60,000
Sinh hoạt/năm USD 15,000 – 25,000
OPT sau tốt nghiệp 12 – 36 tháng
Đặc biệt Kết hợp J-1 Intern

Các nhóm trường tiêu biểuMỹ có hơn 4,000 trường đại học — Laurel tư vấn chiến lược theo nguyện vọng cá nhân, ngân sách, hồ sơ và mục tiêu nghề nghiệp dài hạn.

Ivy League & Top Research

Harvard, Yale, Stanford, MIT, Princeton… — học bổng & hồ sơ chiến lược cao.

ResearchTop-tier

Liberal Arts Colleges

Amherst, Williams, Pomona… — môi trường gần gũi, đa ngành, khai phóng.

Liberal Arts

Big State Universities

Penn State, Ohio State, Michigan, UC system — quy mô lớn, mạnh STEM.

STEMPublic

Business & Tech

Northeastern, USC, NYU, CMU — mạnh business, công nghệ, finance.

BusinessTech
Tối thiểu 7.0/10GPA
Top trường yêu cầu GPA cao hơn — Laurel tư vấn chiến lược theo hồ sơ.
Overall 6.0 – 6.5+IELTS
Một số trường chấp nhận Duolingo English Test.
Lớp 12 / Tốt nghiệp THPTHồ sơ
Bảng điểm 10–12, bằng TN, thư giới thiệu, bài luận cá nhân, có thể SAT/ACT.
100% hồ sơ tốt đạt kết quảHọc bổng
Laurel hỗ trợ để đạt mức học bổng tốt nhất dựa trên hồ sơ.

Timeline apply điển hình — intake tháng 9/2027

T8–T9/2026
Tư vấn & chuẩn bị hồ sơ
T10–T12/2026
Nộp hồ sơ & chờ kết quả
T3–T6/2027
Nhận offer & xử lý visa
T8/2027
Chuẩn bị xuất phát
T9/2027
Nhập học

Ước tính ngân sách (năm đầu tiên)

Học phí
USD 25,000 – 60,000
Sinh hoạt & nhà ở
USD 15,000 – 25,000
Vé máy bay & bảo hiểm
USD 2,000 – 2,500
Học bổng Laurel (trừ)
– USD 8,000 – 25,000
Thực tế cần chuẩn bị
~ USD 35,000 – 65,000
Trong thời gian học

CPT (Curricular Practical Training): được làm thêm theo chương trình học để tích lũy kinh nghiệm.

Sau tốt nghiệp

OPT: Optional Practical Training cho phép làm việc 12 tháng (36 tháng với STEM) sau tốt nghiệp.

Định cư

H-1B Visa — con đường định cư qua việc làm sau khi hết hạn OPT, phổ biến trong ngành tech và business.

Vương quốc Anh — Chất lượng giáo dục tinh hoa,
lộ trình tối ưu thời gian.

Vương quốc Anh nổi tiếng với hệ thống giáo dục lâu đời và bằng cấp giá trị toàn cầu. Điểm đặc biệt là thời gian học ngắn (Cử nhân 3 năm), giúp sinh viên tiết kiệm chi phí sinh hoạt và sớm gia nhập thị trường lao động. Graduate Route Visa cho phép ở lại 2 năm.

Russell Group 3-year Bachelor Graduate Route
Chi phí học/năm GBP 15,000 – 35,000
Sinh hoạt/năm GBP 11,000 – 15,000
Cử nhân 3 năm (tiết kiệm 1 năm)
Graduate Route Visa 2 năm sau tốt nghiệp

Học thuật chuyên sâu & định hướng nghiên cứuNổi bật với chất lượng đào tạo, chiều sâu học thuật và danh tiếng quốc tế lâu đời.

Durham University

Russell Group · Top UK Research · Durham

ResearchRussell

University of Bristol

Russell Group · Engineering & Sciences · Bristol

ResearchSTEM

University of Manchester

Russell Group · Top campus & quy mô lớn

Comprehensive

University of Glasgow

Russell Group · Học thuật lâu đời · Scotland

ResearchHeritage

University of Birmingham

Russell Group · Business & Engineering

BusinessEngineering

Trường chú trọng trải nghiệm & ứng dụngMôi trường học tập hiện đại, hỗ trợ sinh viên quốc tế tốt và gắn liền với practical learning.

University of Huddersfield

Hỗ trợ SV quốc tế · Practical learning · Yorkshire

Practical

Royal Holloway, U. of London

Một trong những đại học hàng đầu của Univ. of London

Comprehensive
Tối thiểu 7.0/10GPA
Yêu cầu khác nhau theo chương trình — Laurel tư vấn chiến lược.
Overall 6.0 – 6.5+IELTS
Russell Group thường yêu cầu 6.5+ và không band < 5.5/6.0.
Lớp 12 / Tốt nghiệp THPTHồ sơ
Bảng điểm 10–12, bằng TN, thư giới thiệu, personal statement.
100% hồ sơ tốt đạt kết quảHọc bổng
Học bổng từ trường & tổ chức bên ngoài — Laurel kết nối.

Timeline apply điển hình — intake tháng 9/2027 (qua UCAS)

T8–T9/2026
Tư vấn & chuẩn bị hồ sơ
T10–T12/2026
Nộp UCAS hoặc trực tiếp
T1–T4/2027
Nhận offer & xử lý visa
T7/2027
Chuẩn bị xuất phát
T9/2027
Nhập học

Ước tính ngân sách (năm đầu tiên)

Học phí
GBP 15,000 – 35,000
Sinh hoạt & nhà ở
GBP 11,000 – 15,000
Vé máy bay & bảo hiểm
GBP 1,200 – 1,800
Học bổng Laurel (trừ)
– GBP 5,000 – 12,000
Thực tế cần chuẩn bị
~ GBP 25,000 – 45,000
Trong thời gian học

Part-time work: sinh viên được phép làm thêm 20h/tuần trong kỳ học và full-time trong kỳ nghỉ.

Sau tốt nghiệp

Graduate Route Visa cho phép ở lại 2 năm sau khi tốt nghiệp mà không cần job offer trước.

Định cư

Skilled Worker Visa — con đường định cư qua việc làm, dẫn đến Indefinite Leave to Remain sau 5 năm.

Úc — Giáo dục thực tiễn,
môi trường đa văn hóa.

Úc thu hút sinh viên quốc tế nhờ môi trường sống an toàn, đa văn hóa và hệ thống giáo dục gắn liền với nhu cầu nghề nghiệp thực tế. Chính sách visa ổn định, gần Việt Nam, cộng đồng quốc tế lớn giúp sinh viên dễ thích nghi và phát triển lâu dài.

Group of Eight Post-study work Gần Việt Nam
Chi phí học/năm AUD 25,000 – 45,000
Sinh hoạt/năm AUD 20,000 – 30,000
Post-study visa 2 – 4 năm sau TN
Làm thêm 48h / 2 tuần

Group of Eight (Go8) & Top ResearchTám đại học hàng đầu Úc với danh tiếng học thuật và nghiên cứu toàn cầu — thường nằm trong top 100 QS World Rankings.

University of Sydney

Group of Eight · Sydney, NSW

ResearchTop-tier

Monash University

Group of Eight · Melbourne, VIC

ResearchComprehensive

UNSW Sydney

Group of Eight · Engineering & Business

EngineeringBusiness

University of Queensland

Group of Eight · Brisbane, QLD

ResearchLife Sciences

Macquarie University

Sydney · Mạnh Business & Communication

Business
Tối thiểu 7.0/10GPA
Top Go8 yêu cầu GPA 8.0+ — Laurel tư vấn chiến lược.
Overall 6.0 / không band < 5.5IELTS
Một số chương trình yêu cầu IELTS 6.5–7.0+.
Lớp 12 / Tốt nghiệp THPTHồ sơ
Bảng điểm 10–12, bằng TN, Lịch sử Visa, Genuine Student Statement.
100% hồ sơ tốt đạt kết quảHọc bổng
Laurel hỗ trợ để đạt mức học bổng tốt nhất theo hồ sơ.

Timeline apply điển hình — intake tháng 7/2027

T8–T9/2026
Tư vấn & chuẩn bị hồ sơ
T10–T12/2026
Nộp hồ sơ & chờ kết quả
T2–T4/2027
Nhận offer & xử lý visa
T6/2027
Chuẩn bị xuất phát
T7/2027
Nhập học

Ước tính ngân sách (năm đầu tiên)

Học phí
AUD 25,000 – 45,000
Sinh hoạt & nhà ở
AUD 20,000 – 30,000
Vé máy bay & bảo hiểm
AUD 1,500 – 2,200
Học bổng Laurel (trừ)
– AUD 5,000 – 15,000
Thực tế cần chuẩn bị
~ AUD 40,000 – 65,000
Trong thời gian học

Làm thêm 48h/2 tuần trong kỳ học, không giới hạn trong kỳ nghỉ — tích lũy kinh nghiệm & thu nhập.

Sau tốt nghiệp

Temporary Graduate Visa: ở lại làm việc 2 năm (bachelor), 3 năm (master), 4 năm (PhD).

Định cư

Skilled Migration — con đường định cư qua việc làm, đặc biệt trong danh sách Skilled Occupation List.